background processing

background processing

A computer performs background processing while a user types a document.

Định nghĩa

Danh từ: Xử lý nền việc thực thi các chương trình mức ưu tiên thấp trong khi các chương trình mức ưu tiên cao hơn không sử dụng hệ thống xử lý.

dụ sử dụng
  • (Máy tính có thể chạy xử lý nền trong khi bạn làm việc trên các tác vụ khác.)
  • (Xử lý nền cho phép hệ thống tối ưu hóa tài nguyên của một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform background processing": thực hiện xử lý nền.
    • The software performs background processing to update files automatically. (Phần mềm thực hiện xử lý nền để cập nhật tệp tin tự động.)
  • "to enable background processing": kích hoạt xử lý nền.
    • You need to enable background processing in the settings to download updates. (Bạn cần kích hoạt xử lý nền trong cài đặt để tải xuống các bản cập nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Background (n): nền, bối cảnh (thường dùng để chỉ phần không nổi bật trong hệ thống).
  • Processing (n): quá trình xử lý (dữ liệu, thông tin).
Từ đồng nghĩa
  • Background task: tác vụ nền (một công việc chạy ẩn).
  • Low-priority processing: xử lý ưu tiên thấp (nhấn mạnh mức ưu tiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run in the background: chạychế độ nền.
    • The antivirus software runs in the background to protect your computer. (Phần mềm diệt virus chạychế độ nền để bảo vệ máy tính của bạn.)
  • Process in the background: xử lýchế độ nền.
    • The system will process the data in the background while you continue working. (Hệ thống sẽ xử lý dữ liệuchế độ nền trong khi bạn tiếp tục làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • In the background: ở chế độ nền (ám chỉ một hoạt động không gây chú ý).
    • The updates are downloaded in the background, so you won't notice them. (Các bản cập nhật được tải xuốngchế độ nền, vậy bạn sẽ không nhận thấy chúng.)